erectile dysfunction
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rối loạn cương dương: "erectile dysfunction" là một thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng nam giới không thể đạt được hoặc duy trì sự cương cứng của dương vật đủ để quan hệ tình dục. Đây là một dạng rối loạn chức năng tình dục phổ biến, thường được gọi tắt là ED.
Ví dụ sử dụng
- (Rối loạn cương dương có thể ảnh hưởng đến nam giới ở mọi lứa tuổi, nhưng phổ biến hơn ở nam giới lớn tuổi.)
- (Điều trị rối loạn cương dương bao gồm thuốc, liệu pháp tâm lý và thay đổi lối sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be diagnosed with erectile dysfunction": được chẩn đoán mắc chứng rối loạn cương dương.
- He was diagnosed with erectile dysfunction after a series of medical tests. (Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng rối loạn cương dương sau một loạt các xét nghiệm y tế.)
- "to suffer from erectile dysfunction": bị rối loạn cương dương.
- Many men suffer from erectile dysfunction due to stress or underlying health conditions. (Nhiều nam giới bị rối loạn cương dương do căng thẳng hoặc các bệnh lý nền.)
Biến thể và từ gần giống
- Erectile (tính từ): liên quan đến sự cương cứng.
- Erectile tissue in the penis can become damaged. (Mô cương cứng ở dương vật có thể bị tổn thương.)
- Dysfunction (danh từ): rối loạn chức năng.
- Erectile dysfunction is one type of sexual dysfunction. (Rối loạn cương dương là một dạng rối loạn chức năng tình dục.)
Từ đồng nghĩa
- Impotence: liệt dương, bất lực (từ cũ hoặc ít dùng trong y khoa hiện đại).
- ED: viết tắt phổ biến của "erectile dysfunction".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "erectile dysfunction".
Thành ngữ liên quan
- "to have trouble in the bedroom": gặp khó khăn trong chuyện tình dục (cách nói gián tiếp, thường ám chỉ erectile dysfunction).
- He didn't want to talk about his trouble in the bedroom. (Anh ấy không muốn nói về khó khăn trong chuyện tình dục của mình.)